trí
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
trí
trí
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "trí"
đi
địa vị
đi dạo
in
định vị
kề
kê
khắc
khái niệm
khâm phục
Khe Tào múc nước
khí cục
khí hậu
khờ
khoa học viễn tưởng
kiêm toàn
Kinh Lân
kinh ngạc
làm
lảm nhảm
lảng trí
lanh lẹ
lành mạnh
lan man
lao
lao tâm
lập
lắp
lay động
Lê Lợi
lên
lèo
Lê Quý Đôn
lô
loạn óc
loạn trí
lô cốt
lơ đễnh
lối
lộn
lờ ngờ
lú
luẩn quẩn
lực lượng
Lục độ
lúng túng
lũy
lý
lý thuyết
lý tưởng
mâm pháo
mang
Mang đao tới hội
mạnh mẽ
mặt
mất trí
màu mè
mẹo
mở
mở mang
Mở tranh lấp rào
mụ
mù quáng
mưu trí
mỹ lệ
nạm
neo
nẹp
ngã
ngả
ngậm tăm
ngẩn ngơ
ngây ngô
nghĩ
ngoài
ngoạn mục
ngọc
Ngô dữ Ngô bào
ngôi
ngớ ngẩn
ngông cuồng
ngu
ngu dân
ngũ thường
ngu tối
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nguyễn Hiến Lê
Nguyễn Phúc Bửu Lân
Nguyễn Sinh Huy
Nguyên soái chinh tây
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...