dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

tránh

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "tránh"

đại chiến
ăn kiêng
đào binh
đào ngũ
bị động
bỏ
bốc
Bốn lão Thương Sơn
bùa
cấp cứu
cầu chì
chán
chắn xích
chạy
chạy thoát
che đậy
che chở
chiết tự
chống chế
dang
di trú
Du Lượng
Dự Nhượng
ẹo
ếp
ép
ghê
ghê tởm
giải vây
giấy dầu
giấy thiếc
gió lùa
giữ kẽ
giữ miệng
giữ tiếng
gương
hầm trú ẩn
hiếu sinh
hổ
hoa
hôi thối
húy kỵ
khoét
khỏi
khôn
khuyên
kiêng
kiềng
kiêng cữ
kiêng dè
lảng
lảng tránh
lánh
lánh mặt
lánh nạn
lẩn tránh
lều quán
liêm sỉ
lồng bàn
lười
màn
mạnh dạn
mất trí
miễn dịch
nánh
nạo thai
né
nể
né tránh
ngại
Nguyễn Phúc Bửu Đảo
Nguyễn Phúc Ưng Đăng
Như ý, Văn Quân
nói lái
nói lảng
nói quanh
nói trộm vía
nương
phân lũ
phòng
phòng hỏa
phòng thủ
phục thiện
quẩn
quán
quanh
quán tính
siêu đế quốc
sơ tán
tầm nã
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...