dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

tête

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "tête"

đâm đầu
đánh đầu
đao phủ
đầu
đầu bò
đầu cầu
bạc má
bải hải
báng
bẩy
bể
beng
bêu
bêu đầu
bêu nắng
biểu đồng tình
bổ
bới
bờm xờm
bợp
bóp trán
bù
búa
bù đầu
bướng
bướng bỉnh
bươu
bụt ốc
bù xù
cắm đầu
cầm đầu
cao
cất đầu
chạm
chân
chán
chán ngấy
chào hỏi
chệch
chém
chí
chít
choàng
chóc
chống cự
chóng mặt
chúi
chui
chũm
chụm đầu
chuốc
chùy
cốc
cốp
cúi gằm
cun cút
củng
cuồng
dẫn đầu
dỗi
gật
gật đầu
gật gù
gật gưỡng
giáp mặt
giò thủ
giúi
gội
gối
gục gặc
hâm
hạt tiêu
hét
hiên ngang
hói đầu
hò la
hờn dỗi
hổ phù
kêu gào
khấn vái
khẩu
khua
lắc
lắc đầu
lắc lư
lao đầu
loáng choáng
lộn đầu đuôi
lộn cổ
lông lốc
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...