dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
vải
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "vải"
ruột tượng
sần
sần mặt
sa thạch
sau
sọc
sợi
sơn dầu
sòng sọc
sột soạt
súc
tã
tấc
tay nải
thâm
thắt lưng
thừa
thun
thước
thuốc tẩy
tốt
trái
trắng
trở
trơn
trúc bâu
trướng
túi
túi dết
đúp
vá
vạch
vải
văng
viền
võng
vợt
vụn
vườn
xa
xăm
xé
xoa
xù
yếm dãi
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...