Videobrain

/brein/

Từ brain không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ bộ não về mặt vật trong y học, còn chìa khóa để diễn đạt sự thông minh năng lực tinh thần trong giao tiếp hàng ngày. Bạn biết tại sao trong một số trường hợp, người bản ngữ lại ưu tiên sử dụng dạng số nhiều của từ này để chỉ trí tuệ của một cá nhân, hay cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như mind intellect không? Ngoài ra, bài học sẽ dẫn dắt bạn khám phá những cách diễn đạt hình ảnh như vắt óc suy nghĩ hoặc cách gọi một ý tưởng sáng tạo đứa con tinh thần bằng tiếng Anh. Việc nắm vững các cụm từ cố định thành ngữ liên quan sẽ giúp cách nói chuyện của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

brain
A scientist examines a model of a human brain in a laboratory.