Videocareful

/'keəful/

Từ 'careful' không chỉ đơn thuần lời nhắc nhở cẩn thận khi băng qua đường, còn một tính từ mạnh mẽ để mô tả sự kỹ lưỡng chu đáo trong công việc. Bạn biết sự khác biệt tinh tế khi kết hợp từ này với các giới từ khác nhau như 'of' hay 'about' không? Việc lựa chọn đúng cấu trúc không chỉ giúp câu văn tự nhiên hơn còn thể hiện chính xác mức độ thận trọng bạn muốn truyền đạt. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng 'careful' để nói về sự an toàn chất lượng, từ những tình huống đời thường đến môi trường làm việc chuyên nghiệp. Liệu bạn nên dùng 'careful to' hay 'careful that' trong từng ngữ cảnh cụ thể? Hãy cùng tìm hiểu các sắc thái ngữ pháp những thành ngữ thú vị liên quan để nâng tầm kỹ năng giao tiếp của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "careful"

careful
She is careful when crossing the busy street.