Videocovered

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ covered trong tiếng Anh để mô tả trạng thái được che phủ, mái che hoặc được bảo hiểm chi trả. Bài học cung cấp các dụ thực tế từ việc bảo quản thức ăn đến các tình huống tài chính phức tạp. Ngoài ra, bạn sẽ được khám phá các thành ngữ thú vị như xóa dấu vết hay chuẩn bị đầy đủ cho mọi tình huống. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

covered
The picnic table is covered with a red checkered cloth.