difficult

/'difikəlt/

Từ difficult không chỉ đơn thuần dùng để mô tả một bài toán hóc búa hay một tình huống gay go đòi hỏi nhiều nỗ lực. Trong tiếng Anh, tính từ này còn mang một sắc thái thú vị khi dùng để chỉ tính cách của một con người, đặc biệt những ai khó làm vừa lòng hoặc dễ nổi cáu dưới áp lực. Việc hiểu cách áp dụng từ này cho cả sự vật con người sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn. Bên cạnh đó, bạn đã bao giờ nghe đến cấu trúc difficult of access hay cách dùng find it difficult to do something chưa? Những cách kết hợp từ này sẽ nâng cấp vốn từ vựng của bạn lên một tầm cao mới, giúp bạn mô tả mọi thứ từ địa hình hiểm trở đến những thói quen cá nhân một cách chuyên nghiệp. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc từ đồng nghĩa liên quan trong bài học đầy đủ ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "difficult"

difficult
The teacher gives the student a difficult math problem to solve.