Videofeed

/fi:d/

Từ feed một từ vựng cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh, không chỉ giới hạnnghĩa cho động vật ăn còn đóng vai trò quan trọng trong cả giao tiếp đời thường lẫn kỹ thuật. Bạn có thể dùng như một danh từ để chỉ thức ăn gia súc hoặc thậm chí một bữa ăn thịnh soạn cho con người. Tuy nhiên, cách sử dụng động từ này trong việc nạp dữ liệu vào máy tính hay cung cấp nguyên liệu cho hệ thống mới thực sự cho thấy sự đa dạng của . Bên cạnh các nghĩa cơ bản, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại dùng cụm từ này để nói về những tin đồn hay sự chán nản chưa? Từ các thành ngữ sâu sắc về lòng biết ơn đến những cụm động từ chuyên dụng để mô tả việc bồi dưỡng sức khỏe, bài học này sẽ giúp bạn làm chủ mọi sắc thái của . Hãy cùng khám phá chi tiết cách áp dụng từ vựng này vào thực tế ngay trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

feed
A farmer pours feed into a trough for his chickens.