fell

/fel/ Cách viết khác : (fall) /fɔ:l/

Từ fell thường được biết đến dạng quá khứ của động từ fall để diễn tả một hành động đã ngã hoặc đã giảm trong quá khứ. Tuy nhiên, bạn biết rằng trong những ngữ cảnh chuyên biệt, từ này còn đóng vai trò một ngoại động từ mang nghĩa đốn hạ hoặc hạ gục một đối thủ bằng lực mạnh? Việc hiểu cách chia động từ này sẽ giúp bạn tránh những nhầm lẫn tai hại khi giao tiếp. Ngoài ra, fell còn ẩn chứa những tầng nghĩa thú vị khác trong văn chương cổ các thành ngữ đặc biệt như in one fell swoop. Liệu từ này liên quan đến da thú hay những đòn đánh chí tử trong các trận chiến lịch sử? Hãy cùng khám phá các sắc thái ngữ pháp cách kết hợp từ tự nhiên để làm chủ từ vựng này một cách chuyên sâu nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

fell
A lumberjack uses an axe to fell a tall pine tree.