handle

/'hændl/

handle một từ nhỏ nhưngcầmđược khá nhiều nghĩa: khi danh từ, có thể tay cầm, cán, quai của đồ vật; khi động từ, chuyển sang hành động cầm nắm, điều khiển hoặc xử lý một việc đó. Điều thú vị handle không chỉ xuất hiện trong những tình huống rất cụ thể như door handle hay fragile items, còn đi vào cách nói tự nhiên về công việc, con người cảm xúc. Vì sao get a handle on something lại không đơn giản lấy tay cầm”? Hãy xem bài học đầy đủ để hiểu cách dùng handle chính xác tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

handle
He carefully lifted the suitcase by its sturdy handle.