Videohood
/hud/
Khám phá các ý nghĩa đa dạng của từ hood trong tiếng Anh, từ chiếc mũ trùm đầu quen thuộc trên áo khoác đến nắp ca-pô xe hơi và cả tiếng lóng chỉ khu phố. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng từ này ở cả dạng danh từ và động từ, cùng với các thành ngữ thú vị như under the hood để mô tả các hệ thống phức tạp. Chúng ta cũng sẽ phân biệt rõ giữa danh từ hood độc lập và hậu tố -hood trong các từ như childhood. Hãy cùng xem video để làm chủ vốn từ vựng này một cách tự nhiên và chính xác nhất.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "hood"
Từ có nhắc đến "hood"