humble

/'hʌmbl/

humble thường được hiểu khiêm tốn”, chỉ thái độ không kiêu ngạo hay tự đề cao bản thân. Nhưng trong tiếng Anh, từ này còn có thể mô tả một xuất thân khiêm tốn, một ngôi nhà đơn sơ, hoặc thậm chí đóng vai trò động từ với sắc thái mạnh hơn nhiều. Điểm thú vị humble không chỉ đi với người, còn xuất hiện trong các cụm rất tự nhiên như humble background, humble abode, in my humble opinion thành ngữ eat humble pie. Khi nào mang nghĩa tích cực, khi nào gần vớihạ mình” hay “chịu nhục”? Hãy xem bài học đầy đủ để dùng humble chính xác hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "humble"

humble
A humble farmer tends to his small vegetable garden.