Videoloss

/lɔs/

loss một danh từ quen thuộc nhưng không chỉ đơn giản mất”. Từ này có thể nói về sự mất mát một người hay một điều đó, sự thua cuộc trong trận đấu, khoản thua lỗ tài chính, hoặc cả sự uổng phí thời gian công sức. Điểm thú vị loss xuất hiện trong nhiều cụm rất tự nhiên như a deep sense of loss, financial loss, at a loss, hay cut one’s losses. Khi nào loss khác với lose lost? Vì sao at a loss lại mang nghĩabối rối”? Hãy xem bài học đầy đủ để dùng loss chính xác tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

loss
The company reported a financial loss for the quarter.