order

/'ɔ:də/

order một từ tiếng Anh rất linh hoạt: vừa có thể nói về trật tự, thứ tự, sự ngăn nắp, vừa có thể mệnh lệnh hoặc đơn đặt hàng. Khi chuyển sang động từ, lại dùng để ra lệnh, sắp xếp, hoặc gọi món trong những tình huống hằng ngày như nhà hàng mua sắm. Điều thú vị order không chỉ đứng một mình. Các cụm như in order to, out of order, order in hay tall order mở ra những sắc thái rất tự nhiên: mục đích, máy móc bị hỏng, gọi đồ ăn về nhà, hoặc một nhiệm vụ khó nhằn. Xem bài học đầy đủ để biết cách dùng order đúng ngữ cảnh hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

order
The waiter takes the customer's order at the table.