Videopaid

/pei/

Học cách sử dụng từ paid một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Từ này không chỉ đơn thuần dạng quá khứ của động từ trả tiền còn đóng vai trò một tính từ quan trọng để chỉ các công việc lương hoặc dịch vụ thu phí. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa của paid, từ việc thanh toán hóa đơn đến các thành ngữ thú vị như làm hỏng kế hoạch của ai đó. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

paid
She received a paid vacation after a year of dedicated work.