Videorake

/reik/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ rake trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Từ nghĩa cơ bản cái cào trong vườn đến các động từ chỉ hành động cời lửa hay lục soát trí nhớ, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài học cũng giới thiệu các cụm từ quan trọng như rake up rake in, cùng thành ngữ thú vị để mô tả vóc dáng con người. Hãy cùng khám phá để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rake
A gardener uses a rake to gather fallen leaves in the yard.