Videorub

/rʌb/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ rub trong tiếng Anh, từ nghĩa cơ bản cọ xát, xoa bóp đến những cách dùng thú vị trong đời sống. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rub khi danh từ động từ, đồng thời nắm vững các cụm động từ quan trọng như rub in hay rub up. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

rub
He gives the hood of the car a quick rub with a soft cloth.