Videoshare

/ʃeə/

Từ share một từ vựng cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh, không chỉ mang nghĩa chia sẻ một món đồ hay cảm xúc còn đóng vai trò quan trọng trong cả đời sống hằng ngày lẫn lĩnh vực kinh doanh. xuất hiện dưới dạng danh từ hay động từ, từ này luôn xoay quanh khái niệm về sự phân chia tính sở hữu chung. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc về sự khác biệt tinh tế giữa share in share out chưa? Hay làm thế nào để sử dụng cụm từ a fair share một cách tự nhiên nhất khi nói về trách nhiệm cá nhân? Bài học này sẽ giúp bạn làm các cấu trúc ngữ pháp đi kèm những thành ngữ thú vị giúp cách diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

share
The children share a large cookie at the kitchen table.