Videospread

/spred/

spread một từ nhỏ nhưngmở ra” rất nhiều cách dùng: có thể trải tấm bản đồ, phết lên bánh mì, rải hạt giống, hoặc nói về tin tức lan truyền nhanh. Điểm cốt lõi của từ này ý tưởng một thứ được mở rộng, phủ ra, hoặc đi từ nơi này sang nơi khác. Điều thú vị spread không chỉ động từ. Khi làm danh từ, có thể nói về sự lan rộng của đám cháy, món phết như cheese spread, thậm chí một bữa ăn thịnh soạn. Video cũng gợi mở các cụm tự nhiên như spread out, spread over thành ngữ spread like wildfire. Cùng xem bài học đầy đủ để dùng spread tự nhiên hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

spread
The eagle soared with its wings spread wide.