stake

/steik/

Từ stake không chỉ đơn thuần một cái cọc gỗ trong vườn còn mang những ý nghĩa sâu sắc trong tài chính đời sống. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nói về tiền đặt cược trong một ván bài, hoặc khi thảo luận về cổ phần quyền lợi của một cá nhân trong doanh nghiệp gia đình. Sự chuyển đổi linh hoạt giữa danh từ động từ khiến từ vựng này trở nêncùng thú vị. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ at stake hay hành động stake out của cảnh sát chưa? Những sắc thái nâng cao này sẽ thay đổi hoàn toàn cách bạn hiểu về sự rủi ro giám sát trong tiếng Anh thực tế. Hãy cùng khám phá các cấu trúc quan trọng cách dùng tự nhiên nhất của từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stake
A gardener uses a wooden stake to support a young tomato plant.