stake
Từ stake không chỉ đơn thuần là một cái cọc gỗ trong vườn mà còn mang những ý nghĩa sâu sắc trong tài chính và đời sống. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nói về tiền đặt cược trong một ván bài, hoặc khi thảo luận về cổ phần và quyền lợi của một cá nhân trong doanh nghiệp gia đình. Sự chuyển đổi linh hoạt giữa danh từ và động từ khiến từ vựng này trở nên vô cùng thú vị. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ at stake hay hành động stake out của cảnh sát chưa? Những sắc thái nâng cao này sẽ thay đổi hoàn toàn cách bạn hiểu về sự rủi ro và giám sát trong tiếng Anh thực tế. Hãy cùng khám phá các cấu trúc quan trọng và cách dùng tự nhiên nhất của từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "stake"