Videotrust

/trʌst/

Từ trust không chỉ đơn thuần lòng tin còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến pháp . Bạn biết sự khác biệt khi sử dụng từ này như một danh từ để chỉ sự tín nhiệm so với khi mang nghĩa một quỹ tín thác tài chính? Việc nắm vững các sắc thái này sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp chính xác hơn trong môi trường quốc tế. Ngoài ra, bài học sẽ đi sâu vào cách phân biệt các cụm động từ thú vị như trust in trust to, vốn mang những ý nghĩa rất khác nhau về niềm tin sự may rủi. Tại sao chúng ta lại nói về một vị trí đáng tin cậy position of trust? Hãy cùng khám phá những cấu trúc tự nhiên cách kết hợp từ ngữ chuẩn xác nhất để làm chủ từ vựng này. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trust
A child places their trust in a parent's steady hand while learning to ride a bicycle.