value

/'vælju:/

Từ value một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Anh, không chỉ giới hạný nghĩa giá trị tiền tệ hay kinh tế. Khi đóng vai trò danh từ, có thể đại diện cho những nguyên tắc sống cốt lõi của một gia đình, nhưng khi chuyển sang dạng động từ, lại mang sắc thái của sự trân trọng hoặc quy trình định giá chuyên nghiệp. Việc hiểu cách chuyển đổi giữa các vai trò ngữ pháp này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế chính xác hơn. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ face value tự hỏi tại sao lại mang nghĩa bóng vẻ bề ngoài thay vì giá trị thực tế? Hay tại sao cấu trúc to be of value lại trang trọng hơn cách dùng thông thường? Bài học này sẽ giải đáp những sắc thái thú vị đó, đồng thời hướng dẫn bạn cách kết hợp từ tự nhiên để nói về sự quý giá trong cả đời sống lẫn công việc. Hãy cùng khám phá bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

value
A family discusses the value of honesty around the dinner table.