dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

xảy

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "xảy"

nhiệt hạch
nhiễu loạn
như không
nhượng bộ
niên biểu
niên giám
nổ
nơi
nói gở
nơm nớp
đoán
oan gia
động
đợt
phách
phân cực
phẳng lặng
phi quân sự
phòng ngừa
phòng xa
qua
rủi
sản xuất thiếu
sắp
sẩy
sẽ
sểnh
sinh hóa học
sớm
sóng điện từ
sóng triều
sở tại
sốt dẻo
sự biến
sự chủ
sự kiện
sự thể
sự thực
sự việc
suy
suýt
tai
tai ách
tái diễn
tai nạn
tâm linh
thảng hoặc
thản nhiên
thể nào
thiên thời
thì phải
thời kỳ
thời sự
thời thế
thốt
thuận nghịch
thuật
thực
thường khi
tiền lệ
tiên đoán
tiên tri
tiên tri
tiếp diễn
tiếp theo
tin
tình huống
tin tức
tối
tới hạn
trẫm triệu
tránh
triệu
Triều Châu
trong khi
trùng
trùng hợp
trước
trường hợp
tự nhiên
tự sự
tuy
vặt
việc
vô định
vừa
Xích Bích
xong
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...