dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
độ
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "độ"
tốc độ
tốc độ kế
tổng đội
tổng động binh
tổng động viên
tột độ
Tốt Động
tranh cổ động
Trần Thủ Độ
trình độ
trì độn
trợ động từ
trung độ
trúng độc
trung đội
trung đội phó
trung đội trưởng
trường độ
truyền động
tư bản lưu động
tư liệu lao động
tung độ
tung độ kế
tự nhiễm độc
từ động
tự động
tự động hoá
tự động hóa
từ động học
tự động từ
tuyên độc
đức độ
đụng độ
ung độc
ứng động
ước độ
ước độ
vận động
vận động chiến
vận động viên
vệ đội
vĩ độ
vĩ độ
vi động vật
vô hạn độ
vô độ
vô độ
vữa động mạch
xã đội
xã đội trưởng
xáo động
xao động
xao động
xuẩn động
xúc hướng động
xúc động
xúc động
xung động
xung đột
xung đột
xuyên động
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...