dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ọc

  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»

Words Containing "ọc"

ngọc trai
ngọc đường
ngọc và châu
ngọc xuyến, kim hoa
ngôn ngữ học
ngữ âm học
ngữ học
ngư học
ngữ nghĩa học
ngữ ngôn học
ngữ pháp học
ngữ văn học
ngữ vị học
nguyên nhân học
nguyệt học
nhà bác học
nhà chọc trời
nhà khoa học
nhân chủng học
nhân danh học
nhà nhân chủng học
nhân khẩu học
nhân loại học
nhập học
nhà sử học
nhiệt hóa học
nhiệt học
nhiệt động học
nhiêt động học
nhi đồng học
nhịp điệu học
nhọc
nhọc lòng
nhọc nhằn
nhọc óc
nho học
nhộng bọc
nhọt bọc
niên đại học
niên học
nọc
nọc cổ
nọc độc
nói chọc
nội tiết học
nông hóa học
nông học
nông địa học
nòng nọc
nữ học
nữ học đường
nước lọc
đọc
ọc ạch
độc chất học
đốc học
đọc nối
ọc ọc
đọc thuộc lòng
đò dọc
động học
đòng đọc
ong ọc
òng ọc
động vật học
đỏ đọc
ô trọc
phả hệ học
phân hoá học
phân hóa học
phân học
phạn học
phản khoa học
phân loại học
phân tính học
phản xạ học
pháp học
phật học
phổ hệ học
phổ học
phôi học
phôi sinh học
phong cách học
phòng học
phỏng sinh học
phương ngữ học
phương pháp học
quả học
quái thai học
qua lọc
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...