dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ọc
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "ọc"
học cụ
học gạo
học giả
học giới
học hàm
học hành
học hiệu
học hỏi
học điền
học khóa
học kì
học kỳ
học lỏm
học lực
học mót
học nghiệp
học niên
học đòi
học ôn
học phái
học phí
học phiệt
học phong
học quan
học sĩ
học sinh
học tập
học thuật
học thức
học thuyết
học trò
học đường
học vần
học vấn
học vị
học viện
học viên
học vụ
học xá
hòn ngọc
Họ Vương dạy học Phần Hà
huấn học
hương ngọc
huyết áp học
huyết học
huyết thanh học
huy hiệu học
địa chấn học
địa danh học
địa hóa học
địa hoá học
địa lý học
địa mạo học
địa nhiệt học
địa động lực học
địa sinh vật học
địa thức học
địa thực vật học
địa tĩnh học
địa văn học
đi dọc
điện tử học
điện từ học
đi học
kết tinh học
khai học
khảo cổ học
khí hậu bệnh học
khí hậu học
khí lực học
khí nhiệt động học
khí động học
khí động lực học
khí tính học
khí tĩnh học
khí tượng học
khóa học
khoa học
khoa học luận
khoa học thực nghiệm
khoa học trừu tượng
khoa học tự nhiên
khoa học ứng dụng
khoa học viễn tưởng
khoa học xã hội
khoáng học
khoáng tướng học
khoáng vật học
khổ học
khó nhọc
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...