động
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
động
động
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Words Mentioning "động"
nứng
núng nính
nước
nước mắt
nương
nuốt
nút
đổ
đờ
đợ
òa
đoạn
đoàn
Oa Ngưu
đoàn kết
ốc
óc
ọc ạch
độc lập
đời
đời sống
om sòm
ồn
đòn
đóng
động
động đào
động đất
đồng bộ
động cơ
động dong
Động Đình Hồ
Động khóa nguồn phong
động khoá nguồn phong
đồng lõa
động tác
Đồng Tước
động vật
động viên
ổn định
đột kích
ô-tô
pha
phác
phách
phải
phàm
phạm vi
phản
phản bội
Phan Bội Châu
Phan Chu Trinh
phân cực
phản diện
phản gián
phản kháng
phản lực
phẫn nộ
phản động
Phan Thanh Giản
phản ứng
pháp chế
phát động
phất phơ
phát-xít
phát xít
phép
phế tật
phiến động
phiêu lưu
phi pháp
phổi
phóng
phòng gian
phòng thủ
phong trào
phó từ
phu
phủ
phũ
phủ đầu
phục
phục hưng
phục vị
phú nông
phương châm
phương hướng
quản chế
quần chúng
quang cảnh
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...