Lie

/lai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời nói dối, sự dối trá: Một thông tin hoặc tuyên bố cố ý sai sự thật.
    • Vị trí, hướng, tình thế: Cách một vật được đặt hoặc nằm; tình hình hiện tại của một vấn đề.
  2. Động từ (bất quy tắc: lie - lay - lain):

    • Nằm: Ở hoặc đặt mình trong tư thế nằm ngang trên một bề mặt.
    • Nằm ở, tồn tại: Được đặt, tọa lạc, hoặc tồn tạimột vị trí, trạng thái hoặc điều kiện cụ thể.
    • Nói dối: Cố ý nói điều không đúng sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He told a lie to avoid trouble. (Anh ta nói dối để tránh rắc rối.)
    • We need to understand the lie of the land before making a decision. (Chúng ta cần hiểu tình hình thực tế trước khi đưa ra quyết định.)
  • Động từ (nghĩa "nằm"):

    • The cat lies on the sofa all day. (Con mèo nằm trên ghế sofa cả ngày.)
    • The village lies in a peaceful valley. (Ngôi làng nằm trong một thung lũng yên bình.)
    • The answer lies in careful planning. (Câu trả lời nằmviệc lên kế hoạch cẩn thận.)
  • Động từ (nghĩa "nói dối"):

    • It is wrong to lie. (Nói dối sai.)
    • She lied about her age. ( ấy đã nói dối về tuổi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lie in wait (for someone/something)": mai phục, rình rập.

    • The tiger lay in wait for its prey. (Con hổ mai phục con mồi.)
  • "to lie low": ẩn náu, tránh thu hút sự chú ý.

    • After the scandal, he decided to lie low for a while. (Sau vụ bê bối, anh ta quyết định ẩn mình một thời gian.)
  • "to lie at the heart of something": cốt lõi, trung tâm của vấn đề.

    • Trust lies at the heart of any strong relationship. (Sự tin tưởng cốt lõi của bất kỳ mối quan hệ bền chặt nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Liar (n): kẻ nói dối.

    • He is a compulsive liar. (Anh ta một kẻ nói dối thói quen.)
  • Lying (adj/n): (hành động) nói dối.

    • She was accused of lying. ( ấy bị buộc tội nói dối.)
  • White lie (n): lời nói dối vô hại, thường để tránh làm tổn thương ai đó.

    • I told a white lie to spare her feelings. (Tôi đã nói dối một cách vô hại để không làm tổn thương cảm xúc của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nói dối: fib, falsify, mislead.
  • Nằm: recline, rest, be situated.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lie about/around: nằm bừa bãi, lảng vảng không làm gì.

    • Don't just lie around all day! (Đừng chỉ nằm lười cả ngày như thế!)
  • Lie behind something: nguyên nhân thực sự đằng sau.

    • What lies behind his sudden decision? (Điều ẩn sau quyết định đột ngột của anh ta?)
  • Lie down: nằm xuống (để nghỉ ngơi).

    • You should lie down if you feel dizzy. (Bạn nên nằm xuống nếu cảm thấy chóng mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Let sleeping dogs lie: Đừng gợi chuyện, đừng đụng vào vấn đề đang yên ổn.

    • I decided not to mention the old argument and let sleeping dogs lie. (Tôi quyết định không nhắc đến cuộc tranh cãi để mọi chuyện yên ổn.)
  • Live a lie: Sống trong dối trá, sống một cuộc đời giả tạo.

    • He was tired of living a lie and decided to tell the truth. (Anh ấy mệt mỏi sống trong dối trá quyết định nói ra sự thật.)
  • The lie of the land: Tình hình thực tế, cục diện hiện tại.

    • We need to assess the lie of the land before we proceed. (Chúng ta cần đánh giá tình hình thực tế trước khi tiến hành.)
danh từ
  1. sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt
    • to give someone the lie
      buộc tội ai dối trá
    • a white lie
      lời nói dối vô tội
  2. điều tin tưởng sai lầm; ước lệ sai lầm
    • to worship a lie
      sùng bái một cái sai lầm
    • to maintain a lie
      duy trì một ước lệ sai lầm

Idioms

  • to act a lie
    lừa dối bằng hành động
  • to give a lie to
    chứng minh sai; đập tan (luận điệu)
động từ
  1. nói dối; lừa dối
nội động từ lay, lain
  1. nằm, nằm nghỉ
    • the ship is lying at the port
      con tàu thả neo nằmbên cảng
    • the valley lies at our feet
      thung lũng nằmdưới chân chúng tôi
  2. (pháp ) được coi hợp lệ, được coi hợp pháp, được pháp luật chấp nhận
    • the appeal does not lie
      sự chống án không hợp lệ

Idioms

  • to lie back
    ngả mình (nghỉ ngơi)
  • to lie by
    nằm bên, ở bên cạnh
  • to lie down
    nằm nghỉ
  • to lie in
    sinh nở, ở cữ
  • to lie off
    (hàng hải) nằm cách xa (bờ hoặc tàu khác)
  • to lie on (upon)
    thuộc trách nhiệm (của ai)
  • to lie out
    ngủ đêm ngoài trời
  • to lie over
    hoãn
  • to lie under
    chịu
  • to lie up
    đi nằm nghỉ; nằm bẹpgiường (trong phòng) ( ốm)
  • to lie with
    việc của, quyền của
  • to lie [heavy] at someone's heart
    (xem) heart
  • to lie down under an insult
    cam chịu lời chửi
  • to lie in one
    trong phạm vi quyền lợi, trong phạm vi khả năng
  • to lie in wait for
    (xem) wait
  • to lie on the bed one has made
    (tục ngữ) mình làm mình chịu
  • to lie out of one's money
    không được người ta trả tiền cho mình
  • to do all that lies in one's power
    làm hết sức mình
  • to find out how the land lies
    xem sự thể ra sao, xem tình hình ra sao
  • to know where one's interest lie
    biết lợi cho mìnhđâu
danh từ
  1. tình hình, sự thể, sự tình, tình thế, cục diện; hướng
  2. nơi ẩn (của thú, chim, ...)

Idioms

  • lie of the land
    sự thể