ai
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
ai
ai
Từ gần giống
ạ
a
ả
á
à
ảo
ao
áo
ào
A Đới
âu
ấu
au
ẩu
ấy
áy
ẩy
ầy
ì
I
ị
ỉ
ỉa
iai
ì ì
oai
oái
oải
ỏi
ói
ôi
ổi
ối
ơi
ọi
oi
úi
đũi
úi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...