aware

/ə'weə/

aware một tính từ rất hữu ích khi bạn muốn nóibiết”, “nhận thức đượchoặcý thức vềmột sự việc, tình huống hay thông tin cụ thể. Nhưng điểm thú vị aware không đứng một mình theo cùng một cách trong mọi câu: người học thường gặp trong các mẫu như be aware of something hoặc aware that + mệnh đề. Trong video này, bạn sẽ thấy cách dùng aware tự nhiên hơn khi nói về chính sách mới, rủi ro, sự nhận thấy một điều đang xảy ra, cũng như các cụm nhấn mạnh như acutely aware hay painfully aware. Cùng xem bài học đầy đủ để dùng aware chính xác tự tin hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aware"

aware
She is aware of the bird singing outside her window.