dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
bàn
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "bàn"
linh sàng
lõi
lòng
lòng bàn tay
lùa
luận công
luận đề
luận giả
luận thuyết
luận tội
luật
Lửa Tần trong Hạng
lưng
lùn lùn
lưới
luôn
lý luận
mà chược
Mã Lượng
mảnh
mặt
miệng tiếng
mỗi
mu
nấm
nắm
nến
ngã
ngã lẽ
ngả nghiêng
ngã ngũ
ngăn kéo
ngay ngắn
nghị án
nghị hòa
nghị hoà
nghị luận
nghi môn
nghị sự
ngoa dụ
ngón
ngón chân
ngón chân cái
ngôn luận
ngổn ngang
ngón tay
ngón tay cái
ngón tay út
ngửa tay
ngũ gia bì
người
nhã
nhấc
nhà ngang
nhích
nhỏ nhắn
như
niết bàn
ni-lông
Ninh Hải
nọc
nói lóng
nói ngang
nu
ổ
đóng
pê-đan
phạch
phẳng lì
phát
phật đài
Phật đài
Phật tiền
phẩy
phiếm luận
phỗng
phòng ăn
Phong thu
Phủ Việt
quay
Quý Xa
ram ráp
rãnh
ráp
rê
rén
rinh
ruỗng
sạch bóng
sạch bong
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...