dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

bras

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "bras"

ẵm
đánh đàng xa
bá
ba gác
bại
bậm bạp
bấn
bắt bánh
bế
biết tay
bình sinh
bị thương
bó
bó bột
bó giò
bồng
bồng bế
bự
bụ
bủn rủn
cẳng tay
canh cửi
cánh tay
cắp
cắp tay
chằm
chặn tay
chặt cụt
cho
choài
choàng
cửi canh
cụt
cụt tay
dìu
eo biển
giằng xay
kẹp
khoác lác
khoác tay
khoanh tay
khuân
lẳn
làn
lân
liệt
lông lá
mạnh
mất
múp míp
nách
nắn
neo
neo túng
ngách
ngứa
nhánh
niềm nở
nổi
nổi rõ
ôm
ôm chằm
ôm chầm
quài
quàng
quành
rạc
rã rời
ríu
rời rã
rọ rạy
sã cánh
tật
tay
tê
tê dại
tê liệt
thõng
tịt
trằn
trật cánh khỉ
trói ké
vặn
vặn
vắt
vắt
với
với
vói
vòng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...