class
Từ gần giống
Words Containing "class"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Lớp học : Một nhóm học sinh, sinh viên được dạy cùng nhau, hoặc một buổi học cụ thể. Hạng, loại, cấp : Một nhóm người, sự vật hoặc dịch vụ được xếp cùng nhau dựa trên chất lượng, địa vị, hoặc đặc điểm chung. Giai cấp : Một nhóm xã hội có chung vị trí kinh tế hoặc xã hội. Sự thanh lịch, phong cách : Phẩm chất thể hiện sự tinh tế, lịch sự và phong cách tốt. (Sinh học) Lớp : M...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A group of students taught together : A group of people who are taught together, typically in a school, college, or course. A period of instruction : A meeting during which such instruction is given. A social or economic stratum : A division of people in a society based on social, economic, or educational status. A category or rank : A group sharing a particular quality, attri...
See full definition →