dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
fait
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "fait"
thẳng tắp
thẳng đuột
thành đạt
thật
thấy
thay lảy
thấy mồ
thìa lìa
thiệt
thoạt
thời
thời cục
thổi phồng
thốn
thụ ân
thuật
thực
thực ra
thực tế
thực trạng
tiếc
tiến
tiệt
tin
tinh
tính
tỉnh khô
tinh khôi
tình thực
tịt
to
toét
tối
tối đất
tối ngòm
tóm
tôm
tợn
tốt
tốt trời
trăm
trẩn
trật lất
tròn
trống
trống lốc
trống lổng
tròn vo
tròn xoay
truy
truy nguyên
túm
tứ thời
tự thú
tuyên bố
tuyệt
ừ ào
ú ớ
ú ớ
vanh vách
vắt
vắt
vất vơ
vất vưởng
vá víu
vá víu
vây bọc
vẻ
vẻ
vênh
vênh
veo
vếu
vỉ
vỉ
vị chi
vị chi
việc
việc
vô danh
vô danh
vội vã
vội vã
vòng
vòng
vỡ nợ
vỡ nợ
vô thưởng vô phạt
vờ vĩnh
vờ vịt
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...