dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

fait

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "fait"

thẳng tắp
thẳng đuột
thành đạt
thật
thấy
thay lảy
thấy mồ
thìa lìa
thiệt
thoạt
thời
thời cục
thổi phồng
thốn
thụ ân
thuật
thực
thực ra
thực tế
thực trạng
tiếc
tiến
tiệt
tin
tinh
tính
tỉnh khô
tinh khôi
tình thực
tịt
to
toét
tối
tối đất
tối ngòm
tóm
tôm
tợn
tốt
tốt trời
trăm
trẩn
trật lất
tròn
trống
trống lốc
trống lổng
tròn vo
tròn xoay
truy
truy nguyên
túm
tứ thời
tự thú
tuyên bố
tuyệt
ừ ào
ú ớ
ú ớ
vanh vách
vắt
vắt
vất vơ
vất vưởng
vá víu
vá víu
vây bọc
vẻ
vẻ
vênh
vênh
veo
vếu
vỉ
vỉ
vị chi
vị chi
việc
việc
vô danh
vô danh
vội vã
vội vã
vòng
vòng
vỡ nợ
vỡ nợ
vô thưởng vô phạt
vờ vĩnh
vờ vịt
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...