dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
fait
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "fait"
ngắm vuốt
ngầu
ngấu
ngay
ngày một
nghe
ngợ
ngòm
ngộn
ngỏn ngoẻn
ngọt
người
ngượng
nhắc lại
nhác qua
nhà hàng
nhắn
nhãn
nhặt
nhậu
nhảy vọt
nhèm
nhô
nhỏ bé
nhôn nhao
như hệt
như in
nhũn
những
niệt
nổi
nói toạc
nóng bức
nông nghiệp
nông nhàn
nực
nũng
nung nấu
oán
độc lập
oi
óp xọp
phán
phá sản
phát huy
phè
phụ hoạ
phủ nhận
phượu
qua
quạt
quả tang
quả thật
quả tình
ráo hoảnh
rích
ró
rồi
rối bời
rõ ràng
rốt cuộc
rữa nát
rùng
rung
rút cục
sáng
sáng mai
sì
sô gai
số là
sự
sự kiện
sững
sự thể
sự thực
sự việc
tạc
tai
tại sao
tanh
táp
tắp
tè
tẻ ngắt
tênh
teo
thậm
thẩm tra
thẳng
thẳng băng
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...