khí
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
khí
khí
Từ gần giống
khà
khá
khai
khái
khế
khè
khẽ
khẻ
khe
khê
khía
khí độ
khíu
khô
khớ
kho?
khờ
khò
khố
khổ
kho
khó
khối
khói
khỏi
khơi
khú
khu
khử
khụ
khui
kì
kỉ
kĩ
kí
ki
kị
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...