lên
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
lên
lên
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
12
13
14
15
16
»
»»
Words Mentioning "lên"
tố khổ
tôn
tồng ngồng
Tôn Tẫn
Tôn Thất Thuyết
tót
tột
tra
trắc dĩ
trách
Trả châu
trắc địa học
trác tuyệt
trái
trai đàn
trảm
trẩm
Trầm ngư lạc nhạn
tràn
trận
Trần Anh Tông
trăn đất
Trần Bảo Tín
trang điểm
Trần Đình Thâm
Trần Khâm
tràn ngập
Trần Nghệ Tông
Trần Ngỗi
Trần Nguyên Đán
Trần Nhân Tông
Trần Thánh Tông
Trần Văn Kỷ
trào
trên
trèo
tréo
treo gương
tréo khoeo
tréo mảy
triều
triều
tri hô
trình
trình bày
Trịnh Doanh
trí tuệ
trốc
tròi
trời
trội
trồi
trỗi dậy
trở lên
trờm
trơn
trợn
trớn
trống
trọng lượng
trống phách
trớn trác
trợn trừng
trót
tru
trục
trực thăng
trùm
Trùng Dương
trườn
trương
Trường Cát
trường hận ca
Trướng hùm
Trương Định
Trương Tấn Bửu
Trương Văn Thám
trừ phi
tru tréo
từ
tư bản tích tụ
tu chí
Tử Củ
tức vị
từ giã
tự ký
Tử Lăng
tư lệnh
tung
tụng
««
«
12
13
14
15
16
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...