lời
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
lời
lời
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Words Mentioning "lời"
trivialité
truculent
truste
ulcérer
unilingue
usage
usage
vacherie
vaciller
vantardise
vaporeux
venin
vent
vent
véracité
verbal
verbalement
verbe
verbeux
verbosité
verdict
véridique
vert
vêtement
vexant
vif
vigoureux
vigueur
vilenie
virulence
vision
vitupération
vocalement
vocifération
vociférer
voeu
voilé
volée
volontairement
volonté
vomir
votif
vouloir
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...