later

Từ later một trong những từ vựng cơ bản nhưngcùng đa năng trong tiếng Anh, đóng vai trò cả trạng từ tính từ để chỉ thời điểm trong tương lai. Bạn có thể đã quen với cách chào See you later, nhưng liệu bạn đã biết cách sử dụng từ này để so sánh thời gian hoặc mô tả các giai đoạn phát triển muộn hơn của một sự việc chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa later với các từ dễ gây nhầm lẫn như latest hay latter. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cấu trúc quan trọng như no later than để thiết lập thời hạn thành ngữ sooner or later để nói về những điều chắc chắn sẽ xảy ra. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ tự nhiên như người bản xứ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

later
He will finish his homework later.