loud

/laud/

Từ loud thường được biết đến với nghĩa âm thanh to hoặc ầm ĩ, nhưng bạn biết còn được dùng để mô tả một chiếc áo sơ mi hay một phong cách thời trang không? Trong tiếng Anh, tính từ này mang nhiều sắc thái thú vị từ việc miêu tả màu sắc sặc sỡ cho đến cách thể hiện quan điểm một cách kịch liệt. Việc nắm vững cách dùng này sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên tự nhiên linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài vai trò tính từ, chúng ta sẽ cùng khám phá cách sử dụng như một phó từ sự khác biệt tinh tế với từ loudly khi phàn nàn về một vấn đề nào đó. Bài học cũng sẽ giới thiệu các cụm từ thông dụng như out loud hay thành ngữ về giá trị của hành động so với lời nói. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "loud"

loud
The children were being too loud in the library.