ngang
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
ngang
ngang
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "ngang"
rộng
rộng khổ
ruột già
sải
sang
sang ngang
sánh bước
sánh tày
sánh vai
sàn sàn
siết
sọc
sóng
song phi
sừng sững
suốt
tai ngược
tầm
tàng tàng
tanh bành
Tần nữ, Yên Cơ
tao
tạt
tà vẹt
tay co
tay ngang
tẽ
thang
Thạnh Hoà Sơn
thành thực
thắt lưng
thẩu
then
thế nào
thiên hà
thọc
Thuận Hoà
thượng hạ
tòa
tóc
tóc thề
trả
trái ngược
trầm
tràng
trắng trợn
Trang Tử
tráo trưng
trống cơm
trơ tráo
Trường Thọ
từ khuynh
Tung hoành
tung hoành
tướng
tương đương
đu
đường bộ
ương ngạnh
vắt
vế
vè
Vĩnh Kim
vĩ tuyến
xà
xâm phạm
xấp xỉ
xế
xiên
xiết
xoay
xuyến
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...