dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

ngang

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "ngang"

rộng
rộng khổ
ruột già
sải
sang
sang ngang
sánh bước
sánh tày
sánh vai
sàn sàn
siết
sọc
sóng
song phi
sừng sững
suốt
tai ngược
tầm
tàng tàng
tanh bành
Tần nữ, Yên Cơ
tao
tạt
tà vẹt
tay co
tay ngang
tẽ
thang
Thạnh Hoà Sơn
thành thực
thắt lưng
thẩu
then
thế nào
thiên hà
thọc
Thuận Hoà
thượng hạ
tòa
tóc
tóc thề
trả
trái ngược
trầm
tràng
trắng trợn
Trang Tử
tráo trưng
trống cơm
trơ tráo
Trường Thọ
từ khuynh
Tung hoành
tung hoành
tướng
tương đương
đu
đường bộ
ương ngạnh
vắt
vè
vế
Vĩnh Kim
vĩ tuyến
xà
xâm phạm
xấp xỉ
xế
xiên
xiết
xoay
xuyến
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...