dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
ngang
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "ngang"
đà
A Di Đà Tam Tôn
đai
á khôi
đám
đâm
Am Váp
ăn
án
đăng
Đặng Dung
án Mạnh ngang mày
bác
Bắc Kỳ
Bà Huyện Thanh Quan
bạn
bẩn
bản
bàn cờ
bàng
bàn tính
bào
bảo
bao
bạo ngược
bè
bề bộn
bến đò
Bến Tre
bình đẳng
Bố kinh
bộn
bửa
bưng
cái
Cam Ranh
cân
cán
cân bằng
canh
càn rỡ
cắt ngang
câu chuyện
Cầu Lá buông
Cầu Ngang
chấm
Chân Mây
chặt
Chém rắn
chênh
chênh lệch
chỉ
chở
chống
cõi
cồng kềnh
Cô Tô
cua
dàn
dấu ngã
dọc
dõi
dòng
Dương Diên Nghệ
gạch nối
gai ngạnh
gạt
ghẹ
giàn
giạng
giăng
giằng co
giao chiến
gióng
guốc
hàng
hắt
hẹp
Hịch tướng sĩ
hiên ngang
hoàng đới
hoành
hoành cách
hoành hành
hỗ huệ
kềnh càng
kháng
khảng khái
khăn ngang
khét mò
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...