dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

nhận

Words Containing "nhận"

đảm nhận
biên nhận
chấp nhận
chuẩn nhận
chứng nhận
công nhận
ghi nhận
giao nhận
giấy chứng nhận
không nhận
kiểm nhận
kí nhận
ký nhận
mạo nhận
ngộ nhận
nhận biết
nhận cảm
nhận chân
nhận chìm
nhận dạng
nhận diện
nhận định
nhận lỗi
nhận lời
nhận mặt
nhần nhận
nhận ra
nhận thầu
nhận thấy
nhận thức
nhận thực
nhận thức luận
nhận tội
nhận việc
nhận xét
nhìn nhận
đoán nhận
phủ nhận
thừa nhận
thú nhận
thu nhận
tiếp nhận
truy nhận
vô thừa nhận
vô thừa nhận
xác nhận
xác nhận
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...