dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
oeil
Words Mentioning "oeil"
ám hiệu
ăn
đánh mộng
đa sầu
biến đổi
cầu
chai
chân
chớp mắt
con mắt
dân dấn
hiếng
lét
liếc
lỗ
loáng
loè loẹt
lớn phổng
lớn vồng
mầm
mạnh
mắt
mắt kép
mắt thần
ngấm nguýt
nghé mắt
ngủ gà
nhác
nhác qua
nhắm
nháy
nháy mắt
nhìn
nhỏ
nhoáng
phổng
quán xuyến
quở
răm rắp
rân rấn
rốc
rộc
sao
thánh
thoáng
thót
tiền phòng
tót
tốt lão
tra
trả miếng
trần
trắng dã
tròng
tròng đen
tròng trắng
trừng
đuôi mắt
vảy cá
vè
vè
vèo
vèo
voi
voi
vổng
vồng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...