dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

oeil

Words Mentioning "oeil"

ám hiệu
ăn
đánh mộng
đa sầu
biến đổi
cầu
chai
chân
chớp mắt
con mắt
dân dấn
hiếng
lét
liếc
lỗ
loáng
loè loẹt
lớn phổng
lớn vồng
mầm
mạnh
mắt
mắt kép
mắt thần
ngấm nguýt
nghé mắt
ngủ gà
nhác
nhác qua
nhắm
nháy
nháy mắt
nhìn
nhỏ
nhoáng
phổng
quán xuyến
quở
răm rắp
rân rấn
rốc
rộc
sao
thánh
thoáng
thót
tiền phòng
tót
tốt lão
tra
trả miếng
trần
trắng dã
tròng
tròng đen
tròng trắng
trừng
đuôi mắt
vảy cá
vè
vè
vèo
vèo
voi
voi
vổng
vồng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...