Videosensitive

/'sensitiv/

Từ sensitive một tính từ đa năng trong tiếng Anh, không chỉ đơn thuần nhạy cảm về mặt cảm xúc còn mang nhiều sắc thái quan trọng khác. Bạn biết khi nào nên dùng từ này để mô tả một thiết bị kỹ thuật hay một vấn đề xã hội cần sự khéo léo không? Hiểu các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn giao tiếp tinh tế chính xác hơn trong cả đời sống lẫn công việc. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách kết hợp sensitive với các giới từ danh từ thông dụng như thông tin bảo mật hay tâm hồn nghệ sĩ. Đặc biệt, bạn sẽ được làm quen với một thành ngữ thú vị giúp diễn đạt việc xử lý các tình huống khó khăn một cách cực kỳ cẩn thận. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "sensitive"

sensitive
A scientist uses a sensitive instrument to measure a tiny electrical signal.