dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

vũng

Words Mentioning "vũng"

basin
basined
bog
caisson
cove
dock
docking facility
dub
gore
lochan
maelstrom
mire
mired
plash
plashy
pond
pontoon
pool
puddle
puddly
road
roadstead
roadster
sank
sink
slew
slop
sloppy
slough
stepping-stone
sunk
swimming-hole
undock
voracious
water-hole
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...