add

/æd/

Từ add không chỉ đơn thuần một phép tính cộng trong toán học còn một động từ cực kỳ linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể sử dụng khi muốn bổ sung một thành viên mới vào nhóm, đính kèm tên vào danh sách, hoặc thậm chí để dẫn dắt một lời bình luận bổ sung sau khi đã trình bày xong ý kiến của mình. Việc nắm vững các nghĩa cơ bản này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng về sự gia tăng kết nối một cách tự nhiên hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một câu chuyện vô lý lại được mô tả không thể add up? Hay làm thế nào để phân biệt giữa add on add in khi tính toán chi phí dịch vụ? Ngoài ra, chúng ta còn những thành ngữ thú vị như add fuel to the fire để chỉ việc làm trầm trọng thêm một tình huống căng thẳng. Hãy cùng khám phá những sắc thái ngữ pháp cách kết hợp từ ngữ độc đáo này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

add
She adds numbers on the chalkboard.