Videoartificial

/,ɑ:ti'fiʃəl/

Từ vựng 'artificial' không chỉ đơn thuần nhân tạo như trong trí tuệ nhân tạo còn mang một sắc thái ý nghĩa rất thú vị khi mô tả về con người. Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao một nụ cười hay một cuộc trò chuyện lại bị gắn mác 'artificial' thay vì dùng các từ như 'false' hay 'fake' chưa? Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn về cảm xúc hành vi trong tiếng Anh. Ngoài ra, bài học này sẽ mở rộng sang các thuật ngữ chuyên ngành như chọn lọc nhân tạo trong sinh học hay rào cản nhân tạo trong kinh tế. Chúng ta cũng sẽ khám phá cách biến đổi từ loại sang trạng từ danh từ để câu văn trở nên linh hoạt tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ 'artificial' trong mọi ngữ cảnh nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "artificial"

artificial
An artificial flower sits in a vase on the windowsill.