blind

/blaind/

Từ blind không chỉ đơn thuần mô tả tình trạng khiếm thị còn một từ vựng cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh với nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau. Bạn có thể sử dụng như một tính từ để chỉ một ngõ cụt, một danh từ để gọi tên chiếc rèm che cửa sổ, hoặc thậm chí một động từ khi ánh đèn pha làm bạn lóa mắt. Việc nắm vững các lớp nghĩa này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn. Bên cạnh những nghĩa cơ bản, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ blind someone with science hay hiểu khái niệm blind spot trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng chưa? Những cách diễn đạt nâng cao này thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày các bài thi ngôn ngữ. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc đi kèm những thành ngữ thú vị liên quan đến từ vựng này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

blind
A guide dog helps a blind person cross the street.